88
ST
A. Milik
15
20
85
81
79
79
71
78
59
77
77
57
57
58
58
60
60
57
Tốc độ
75
Sút
88
Chuyền bóng
71
Rê bóng
78
Phòng thủ
41
Thể chất
79
Tốc độ
76
Tăng tốc
74
Dứt điểm
93
Lực sút
87
Sút xa
84
Chọn vị trí
91
Vô lê
83
Penalty
80
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
67
Chuyền dài
63
Đá phạt
85
Sút xoáy
85
Rê bóng
77
Giữ bóng
82
Khéo léo
74
Thăng bằng
81
Phản ứng
83
Kèm người
36
Lấy bóng
35
Cắt bóng
37
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
85
Thể lực
73
Quyết đoán
76
Nhảy
76
Bình tĩnh
79
TM đổ người
10
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~ |
Neapolitan
|
|
| 2016~2021 |
Neapolitan
|
|
| 2016~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2015~2016 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
Ajax
|
|
| 2013~2013 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2014 |
FC Augsburg
|
|
| 2013~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2012 |
Gornik Zabrze
|
|
| 2011~2013 |
Gornik Zabrze
|
|
| 2010~2011 | 로즈부이 카토비체 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé