76
ST
A. Barnes
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ashley Barnes
ST
76
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
73
71
70
70
68
70
61
69
69
59
59
58
58
59
59
59
Tốc độ
61
Sút
74
Chuyền bóng
66
Rê bóng
70
Phòng thủ
47
Thể chất
78
Tốc độ
60
Tăng tốc
63
Dứt điểm
75
Lực sút
79
Sút xa
66
Chọn vị trí
77
Vô lê
73
Penalty
75
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
65
Chuyền dài
63
Đá phạt
56
Sút xoáy
60
Rê bóng
67
Giữ bóng
75
Khéo léo
67
Thăng bằng
70
Phản ứng
76
Kèm người
45
Lấy bóng
47
Cắt bóng
43
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
78
Thể lực
75
Quyết đoán
84
Nhảy
79
Bình tĩnh
76
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2023~ |
Norwich City
|
|
| 2023~2025 |
Norwich City
|
|
| 2014~2023 |
Burnley
|
|
| 2010~2010 | 트로콰이 Utd. | |
| 2010~2014 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2009~2010 |
Plymouth Argyle
|
|
| 2008~2008 |
oxford united
|
|
| 2008~2009 | 이스트본 보로 | |
| 2007~2007 |
Plymouth Argyle
|
|
| 2007~2008 |
oxford united
|
|
| 2007~2010 |
Plymouth Argyle
|
|
| 2006~2007 | 폴턴 로버스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández