107
ST
A. Barnes
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ashley Barnes
ST
107
185cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
104
100
97
97
91
97
80
95
95
78
79
77
77
79
79
78
Tốc độ
93
Sút
105
Chuyền bóng
87
Rê bóng
99
Phòng thủ
61
Thể chất
105
Tốc độ
93
Tăng tốc
93
Dứt điểm
108
Lực sút
108
Sút xa
96
Chọn vị trí
109
Vô lê
108
Penalty
105
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
77
Chuyền dài
81
Đá phạt
76
Sút xoáy
90
Rê bóng
99
Giữ bóng
99
Khéo léo
94
Thăng bằng
104
Phản ứng
106
Kèm người
54
Lấy bóng
66
Cắt bóng
49
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
108
Thể lực
98
Quyết đoán
110
Nhảy
104
Bình tĩnh
102
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2023~ |
Norwich City
|
|
| 2023~2025 |
Norwich City
|
|
| 2014~2023 |
Burnley
|
|
| 2010~2010 | 트로콰이 Utd. | |
| 2010~2014 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2009~2010 |
Plymouth Argyle
|
|
| 2008~2008 |
oxford united
|
|
| 2008~2009 | 이스트본 보로 | |
| 2007~2007 |
Plymouth Argyle
|
|
| 2007~2008 |
oxford united
|
|
| 2007~2010 |
Plymouth Argyle
|
|
| 2006~2007 | 폴턴 로버스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández