79
ST
C. Bacca
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Bacca
ST
79
181cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
76
75
73
73
65
72
52
71
71
48
48
51
51
54
54
48
Tốc độ
72
Sút
74
Chuyền bóng
63
Rê bóng
75
Phòng thủ
35
Thể chất
67
Tốc độ
73
Tăng tốc
71
Dứt điểm
78
Lực sút
76
Sút xa
60
Chọn vị trí
87
Vô lê
75
Penalty
78
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
60
Chuyền dài
55
Đá phạt
58
Sút xoáy
68
Rê bóng
76
Giữ bóng
76
Khéo léo
69
Thăng bằng
75
Phản ứng
78
Kèm người
42
Lấy bóng
21
Cắt bóng
37
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
72
Thể lực
65
Quyết đoán
58
Nhảy
72
Bình tĩnh
74
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 유니오르 FC | |
| 2021~ |
Granada CF
|
|
| 2021~2022 |
Granada CF
|
|
| 2018~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2018 |
AC Milan
|
|
| 2013~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2013 |
Club Brugge
|
|
| 2008~2008 | 바랑키야 FC | |
| 2007~2007 | 바랑키야 FC | |
| 2007~2008 | 미네르벤 | |
| 2007~2011 | 유니오르 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé