102
ST
C. Bacca
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Bacca
ST
102
181cm
|
77kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
22
99
98
96
96
87
96
71
95
95
64
64
67
67
72
72
64
Tốc độ
97
Sút
100
Chuyền bóng
89
Rê bóng
96
Phòng thủ
46
Thể chất
92
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
106
Lực sút
99
Sút xa
91
Chọn vị trí
104
Vô lê
97
Penalty
97
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
85
Chuyền dài
79
Đá phạt
78
Sút xoáy
89
Rê bóng
94
Giữ bóng
100
Khéo léo
94
Thăng bằng
98
Phản ứng
98
Kèm người
64
Lấy bóng
23
Cắt bóng
43
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
95
Thể lực
92
Quyết đoán
84
Nhảy
95
Bình tĩnh
102
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 유니오르 FC | |
| 2021~ |
Granada CF
|
|
| 2021~2022 |
Granada CF
|
|
| 2018~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2018 |
AC Milan
|
|
| 2013~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2013 |
Club Brugge
|
|
| 2008~2008 | 바랑키야 FC | |
| 2007~2007 | 바랑키야 FC | |
| 2007~2008 | 미네르벤 | |
| 2007~2011 | 유니오르 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández