77
ST
C. Wood
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Chris Wood
ST
77
189cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
74
70
67
67
62
67
54
66
66
54
54
53
53
54
54
54
Tốc độ
70
Sút
75
Chuyền bóng
58
Rê bóng
67
Phòng thủ
41
Thể chất
76
Tốc độ
73
Tăng tốc
67
Dứt điểm
76
Lực sút
78
Sút xa
70
Chọn vị trí
77
Vô lê
68
Penalty
79
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
47
Chuyền dài
49
Đá phạt
63
Sút xoáy
68
Rê bóng
65
Giữ bóng
72
Khéo léo
64
Thăng bằng
61
Phản ứng
73
Kèm người
41
Lấy bóng
33
Cắt bóng
42
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
81
Thể lực
71
Quyết đoán
72
Nhảy
74
Bình tĩnh
75
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Newcastle United
|
|
| 2022~2023 |
Aalborg BK
|
|
| 2017~ |
Burnley
|
|
| 2017~2022 |
Burnley
|
|
| 2015~2015 |
Ipswich Town
|
|
| 2015~2017 |
Leeds United
|
|
| 2013~2015 |
Leicester City
|
|
| 2012~2012 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
Birmingham City
|
|
| 2010~2010 |
Barnsley
|
|
| 2010~2011 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2009~2010 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2009~2013 |
West Bromwich Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández