84
ST
C. Wood
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Chris Wood
ST
84
191cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
81
78
74
74
70
75
62
73
73
61
61
59
59
60
60
61
Tốc độ
69
Sút
83
Chuyền bóng
65
Rê bóng
74
Phòng thủ
48
Thể chất
84
Tốc độ
73
Tăng tốc
66
Dứt điểm
85
Lực sút
85
Sút xa
77
Chọn vị trí
84
Vô lê
78
Penalty
85
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
53
Chuyền dài
55
Đá phạt
69
Sút xoáy
74
Rê bóng
74
Giữ bóng
81
Khéo léo
61
Thăng bằng
65
Phản ứng
81
Kèm người
47
Lấy bóng
39
Cắt bóng
48
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
89
Thể lực
80
Quyết đoán
81
Nhảy
83
Bình tĩnh
81
TM đổ người
25
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
27
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Newcastle United
|
|
| 2022~2023 |
Aalborg BK
|
|
| 2017~ |
Burnley
|
|
| 2017~2022 |
Burnley
|
|
| 2015~2015 |
Ipswich Town
|
|
| 2015~2017 |
Leeds United
|
|
| 2013~2015 |
Leicester City
|
|
| 2012~2012 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
Birmingham City
|
|
| 2010~2010 |
Barnsley
|
|
| 2010~2011 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2009~2010 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2009~2013 |
West Bromwich Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández