79
GK
C. Tătărușanu
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ciprian Tătăruşanu
GK
79
196cm
|
86kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
76
30
31
31
31
35
34
34
33
33
32
32
31
31
31
31
32
TM Đổ người
79
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
80
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
47
Tăng tốc
50
Dứt điểm
20
Lực sút
19
Sút xa
17
Chọn vị trí
18
Vô lê
16
Penalty
21
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
18
Chuyền dài
39
Đá phạt
16
Sút xoáy
16
Rê bóng
21
Giữ bóng
23
Khéo léo
52
Thăng bằng
40
Phản ứng
72
Kèm người
17
Lấy bóng
20
Cắt bóng
30
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
71
Thể lực
44
Quyết đoán
36
Nhảy
64
Bình tĩnh
46
TM đổ người
79
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
74
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Abha Club
|
|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2014~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2009~2014 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2007~2009 | 글로리아 비스트리차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé