69
GK
C. Tătărușanu
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ciprian Tătăruşanu
GK
69
198cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
66
29
28
27
27
31
30
30
29
29
28
27
26
26
27
27
28
TM Đổ người
65
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
67
TM Phản xạ
67
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
69
Tốc độ
41
Tăng tốc
43
Dứt điểm
16
Lực sút
51
Sút xa
13
Chọn vị trí
14
Vô lê
12
Penalty
17
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
14
Chuyền dài
35
Đá phạt
12
Sút xoáy
12
Rê bóng
17
Giữ bóng
19
Khéo léo
48
Thăng bằng
36
Phản ứng
63
Kèm người
13
Lấy bóng
16
Cắt bóng
26
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
67
Thể lực
40
Quyết đoán
32
Nhảy
64
Bình tĩnh
42
TM đổ người
65
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
67
TM phản xạ
67
TM chọn vị trí
69
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Abha Club
|
|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2014~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2009~2014 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2007~2009 | 글로리아 비스트리차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé