78
CB
C. Zapata
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Zapata
CB
78
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
51
49
49
49
53
48
66
51
51
75
75
67
67
64
64
75
Tốc độ
65
Sút
35
Chuyền bóng
47
Rê bóng
55
Phòng thủ
79
Thể chất
74
Tốc độ
67
Tăng tốc
63
Dứt điểm
26
Lực sút
60
Sút xa
31
Chọn vị trí
38
Vô lê
26
Penalty
40
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
47
Chuyền dài
58
Đá phạt
28
Sút xoáy
40
Rê bóng
55
Giữ bóng
55
Khéo léo
58
Thăng bằng
58
Phản ứng
63
Kèm người
83
Lấy bóng
79
Cắt bóng
78
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
81
Thể lực
61
Quyết đoán
76
Nhảy
79
Bình tĩnh
67
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2021~ |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2021~2023 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2019~2021 |
Genoa
|
|
| 2013~2019 |
AC Milan
|
|
| 2012~2013 |
AC Milan
|
|
| 2011~2013 |
Villarreal CF
|
|
| 2005~2011 |
Udinese
|
|
| 2004~2005 | 데포르티보 칼리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé