80
CB
C. Zapata
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Zapata
CB
80
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
52
51
51
51
55
50
68
53
53
77
77
68
68
66
66
77
Tốc độ
63
Sút
37
Chuyền bóng
49
Rê bóng
57
Phòng thủ
81
Thể chất
76
Tốc độ
65
Tăng tốc
61
Dứt điểm
28
Lực sút
62
Sút xa
33
Chọn vị trí
40
Vô lê
28
Penalty
42
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
49
Chuyền dài
60
Đá phạt
30
Sút xoáy
42
Rê bóng
57
Giữ bóng
57
Khéo léo
60
Thăng bằng
60
Phản ứng
65
Kèm người
85
Lấy bóng
81
Cắt bóng
80
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
83
Thể lực
60
Quyết đoán
78
Nhảy
81
Bình tĩnh
69
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2021~ |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2021~2023 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2019~2021 |
Genoa
|
|
| 2013~2019 |
AC Milan
|
|
| 2012~2013 |
AC Milan
|
|
| 2011~2013 |
Villarreal CF
|
|
| 2005~2011 |
Udinese
|
|
| 2004~2005 | 데포르티보 칼리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé