79
CAM
D. Didavi
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniel Didavi
CAM
79
CM
77
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
75
77
76
76
74
76
65
75
75
59
59
62
62
64
64
59
Tốc độ
66
Sút
79
Chuyền bóng
74
Rê bóng
78
Phòng thủ
50
Thể chất
70
Tốc độ
64
Tăng tốc
69
Dứt điểm
78
Lực sút
85
Sút xa
84
Chọn vị trí
79
Vô lê
71
Penalty
64
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
73
Chuyền dài
73
Đá phạt
73
Sút xoáy
76
Rê bóng
79
Giữ bóng
80
Khéo léo
73
Thăng bằng
71
Phản ứng
79
Kèm người
39
Lấy bóng
59
Cắt bóng
52
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
74
Thể lực
62
Quyết đoán
69
Nhảy
74
Bình tĩnh
77
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2018~2022 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2018 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2012 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2009~2016 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé