75
CAM
D. Saba
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dia Saba
CAM
75
168cm
|
60kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
69
72
73
73
66
72
53
73
73
45
45
54
54
58
58
45
Tốc độ
85
Sút
67
Chuyền bóng
69
Rê bóng
75
Phòng thủ
34
Thể chất
60
Tốc độ
83
Tăng tốc
89
Dứt điểm
66
Lực sút
73
Sút xa
66
Chọn vị trí
74
Vô lê
67
Penalty
64
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
70
Chuyền dài
67
Đá phạt
45
Sút xoáy
71
Rê bóng
74
Giữ bóng
73
Khéo léo
88
Thăng bằng
89
Phản ứng
70
Kèm người
36
Lấy bóng
31
Cắt bóng
28
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
56
Thể lực
70
Quyết đoán
57
Nhảy
65
Bình tĩnh
73
TM đổ người
21
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé