78
CAM
D. Saba
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dia Saba
CAM
78
ST
74
168cm
|
60kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
71
74
75
75
69
75
56
75
75
48
48
57
57
60
60
48
Tốc độ
88
Sút
69
Chuyền bóng
71
Rê bóng
77
Phòng thủ
36
Thể chất
63
Tốc độ
86
Tăng tốc
91
Dứt điểm
68
Lực sút
75
Sút xa
68
Chọn vị trí
76
Vô lê
69
Penalty
66
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
72
Chuyền dài
71
Đá phạt
47
Sút xoáy
73
Rê bóng
76
Giữ bóng
75
Khéo léo
91
Thăng bằng
91
Phản ứng
72
Kèm người
38
Lấy bóng
33
Cắt bóng
30
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
59
Thể lực
74
Quyết đoán
59
Nhảy
68
Bình tĩnh
75
TM đổ người
23
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé