77
LW
F. Borini
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabio Borini
LW
77
RM
76
180cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
73
74
74
74
68
73
59
73
73
55
55
57
57
60
60
55
Tốc độ
73
Sút
72
Chuyền bóng
70
Rê bóng
75
Phòng thủ
46
Thể chất
69
Tốc độ
73
Tăng tốc
75
Dứt điểm
71
Lực sút
74
Sút xa
71
Chọn vị trí
76
Vô lê
73
Penalty
76
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
72
Chuyền dài
62
Đá phạt
61
Sút xoáy
71
Rê bóng
76
Giữ bóng
77
Khéo léo
76
Thăng bằng
66
Phản ứng
75
Kèm người
67
Lấy bóng
33
Cắt bóng
33
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
67
Thể lực
75
Quyết đoán
71
Nhảy
70
Bình tĩnh
74
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sampdoria
|
|
| 2021~ |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2021~2023 |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2020~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2018~2020 |
AC Milan
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 |
sunderland
|
|
| 2015~2018 |
sunderland
|
|
| 2014~2015 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2012~2012 |
AS Roma
|
|
| 2012~2013 |
Liverpool
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
|
| 2011~2011 |
swansea city
|
|
| 2011~2012 |
AS Roma
|
|
| 2009~2011 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández