85
LM
F. Borini
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabio Borini
LM
85
ST
85
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
16
82
82
82
82
75
81
61
82
82
54
54
60
60
64
64
54
Tốc độ
86
Sút
80
Chuyền bóng
77
Rê bóng
82
Phòng thủ
38
Thể chất
77
Tốc độ
87
Tăng tốc
86
Dứt điểm
81
Lực sút
83
Sút xa
75
Chọn vị trí
87
Vô lê
82
Penalty
86
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
77
Chuyền dài
71
Đá phạt
69
Sút xoáy
75
Rê bóng
83
Giữ bóng
82
Khéo léo
84
Thăng bằng
67
Phản ứng
86
Kèm người
33
Lấy bóng
33
Cắt bóng
37
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
75
Thể lực
84
Quyết đoán
76
Nhảy
73
Bình tĩnh
73
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sampdoria
|
|
| 2021~ |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2021~2023 |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2020~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2018~2020 |
AC Milan
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 |
sunderland
|
|
| 2015~2018 |
sunderland
|
|
| 2014~2015 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2012~2012 |
AS Roma
|
|
| 2012~2013 |
Liverpool
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
|
| 2011~2011 |
swansea city
|
|
| 2011~2012 |
AS Roma
|
|
| 2009~2011 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández