78
CM
F. Fajr
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fayçal Fajr
CM 78 CDM 77 RM 75
|
|
01.08.1988
178cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
4
5
Level
23
68
72
72
72
75
74
74
72
72
69
69
71
71
72
72
69
Tốc độ
63
Sút
71
Chuyền bóng
77
Rê bóng
74
Phòng thủ
70
Thể chất
65
Tốc độ
61
Tăng tốc
66
Dứt điểm
71
Lực sút
72
Sút xa
76
Chọn vị trí
68
Vô lê
62
Penalty
71
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
75
Chuyền dài
79
Đá phạt
75
Sút xoáy
79
Rê bóng
74
Giữ bóng
77
Khéo léo
72
Thăng bằng
70
Phản ứng
72
Kèm người
69
Lấy bóng
75
Cắt bóng
74
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
66
Thể lực
65
Quyết đoán
69
Nhảy
39
Bình tĩnh
63
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Tinh tế
Chuyền dài ( AI )
Kiến tạo ( AI )
Xem Fayçal Fajr mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2024~ Alta One
2022~
2022~2024
2020~ Demir Grup Sivasspor
2020~2022 Demir Grup Sivasspor
2019~2020 Getafe CF
2018~2019 Caen
2017~2018 Getafe CF
2016~2017
2015~2016
2014~2015 Elche CF
2014~2016 Elche CF
2011~2013 SM 캉 II
2011~2014 Caen
2009~2011 프레쥐스 생라파엘
2008~2008 CMS 오이셀
2008~2011 프레쥐스 생라파엘
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.5%
7 0.46%
8 0.46%
9 0.45%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.45%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.38%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.34%
17
na
0.32%
18
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20 0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player