75
CM
F. Fajr
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fayçal Fajr
CM
75
CDM
74
RM
73
178cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
66
70
70
70
72
72
71
70
70
67
67
69
69
70
70
67
Tốc độ
61
Sút
69
Chuyền bóng
74
Rê bóng
72
Phòng thủ
68
Thể chất
63
Tốc độ
59
Tăng tốc
64
Dứt điểm
69
Lực sút
70
Sút xa
74
Chọn vị trí
66
Vô lê
60
Penalty
69
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
73
Chuyền dài
75
Đá phạt
73
Sút xoáy
77
Rê bóng
72
Giữ bóng
75
Khéo léo
70
Thăng bằng
68
Phản ứng
70
Kèm người
67
Lấy bóng
73
Cắt bóng
72
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
64
Thể lực
63
Quyết đoán
67
Nhảy
37
Bình tĩnh
61
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Alta One
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2024 |
|
|
| 2020~ |
Demir Grup Sivasspor
|
|
| 2020~2022 |
Demir Grup Sivasspor
|
|
| 2019~2020 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2019 |
Caen
|
|
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Elche CF
|
|
| 2014~2016 |
Elche CF
|
|
| 2011~2013 | SM 캉 II | |
| 2011~2014 |
Caen
|
|
| 2009~2011 | 프레쥐스 생라파엘 | |
| 2008~2008 | CMS 오이셀 | |
| 2008~2011 | 프레쥐스 생라파엘 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé