77
CDM
G. Escalante
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonzalo Escalante
CDM
77
CM
73
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
67
67
66
66
70
67
74
68
68
73
73
72
72
72
72
73
Tốc độ
70
Sút
63
Chuyền bóng
67
Rê bóng
67
Phòng thủ
74
Thể chất
75
Tốc độ
71
Tăng tốc
70
Dứt điểm
61
Lực sút
77
Sút xa
59
Chọn vị trí
63
Vô lê
59
Penalty
63
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
62
Chuyền dài
71
Đá phạt
53
Sút xoáy
63
Rê bóng
66
Giữ bóng
71
Khéo léo
65
Thăng bằng
69
Phản ứng
71
Kèm người
72
Lấy bóng
78
Cắt bóng
76
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
71
Thể lực
81
Quyết đoán
82
Nhảy
74
Bình tĩnh
72
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Cadiz CF
|
|
| 2023~2023 |
Cadiz CF
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2022 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~ |
Latium
|
|
| 2020~2022 |
Latium
|
|
| 2020~2023 |
Latium
|
|
| 2016~2020 |
SD Eivar
|
|
| 2015~2015 | 카타니아 | |
| 2015~2016 |
SD Eivar
|
|
| 2014~2015 | 카타니아 | |
| 2013~2014 |
Boca Juniors
|
|
| 2013~2015 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé