76
CDM
G. Escalante
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonzalo Escalante
CDM
76
CM
74
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
67
68
67
67
71
68
73
69
69
72
72
71
71
72
72
72
Tốc độ
65
Sút
66
Chuyền bóng
70
Rê bóng
68
Phòng thủ
71
Thể chất
74
Tốc độ
65
Tăng tốc
65
Dứt điểm
63
Lực sút
78
Sút xa
65
Chọn vị trí
64
Vô lê
58
Penalty
61
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
68
Chuyền dài
73
Đá phạt
54
Sút xoáy
65
Rê bóng
68
Giữ bóng
71
Khéo léo
65
Thăng bằng
68
Phản ứng
73
Kèm người
70
Lấy bóng
75
Cắt bóng
73
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
70
Thể lực
78
Quyết đoán
83
Nhảy
72
Bình tĩnh
76
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Cadiz CF
|
|
| 2023~2023 |
Cadiz CF
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2022 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~ |
Latium
|
|
| 2020~2022 |
Latium
|
|
| 2020~2023 |
Latium
|
|
| 2016~2020 |
SD Eivar
|
|
| 2015~2015 | 카타니아 | |
| 2015~2016 |
SD Eivar
|
|
| 2014~2015 | 카타니아 | |
| 2013~2014 |
Boca Juniors
|
|
| 2013~2015 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé