80
GK
Guaita
10
77
33
34
35
35
36
36
35
36
36
33
33
35
35
36
36
33
TM Đổ người
79
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
79
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
75
Tốc độ
53
Tăng tốc
52
Dứt điểm
16
Lực sút
47
Sút xa
20
Chọn vị trí
18
Vô lê
18
Penalty
32
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
38
Chuyền dài
36
Đá phạt
24
Sút xoáy
35
Rê bóng
21
Giữ bóng
28
Khéo léo
63
Thăng bằng
49
Phản ứng
71
Kèm người
27
Lấy bóng
20
Cắt bóng
31
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
62
Thể lực
43
Quyết đoán
28
Nhảy
67
Bình tĩnh
62
TM đổ người
79
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
77
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
75
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2023~2025 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~ |
crystal palace
|
|
| 2018~2023 |
crystal palace
|
|
| 2014~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2010~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2010 | RC 레크레아티보 | |
| 2008~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2009 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández