84
GK
Guaita
12
81
37
38
39
39
41
40
40
41
41
37
37
39
39
40
40
37
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
83
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
57
Tăng tốc
56
Dứt điểm
20
Lực sút
51
Sút xa
24
Chọn vị trí
22
Vô lê
22
Penalty
36
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
42
Chuyền dài
40
Đá phạt
28
Sút xoáy
39
Rê bóng
25
Giữ bóng
32
Khéo léo
67
Thăng bằng
53
Phản ứng
76
Kèm người
31
Lấy bóng
24
Cắt bóng
35
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
66
Thể lực
47
Quyết đoán
32
Nhảy
71
Bình tĩnh
66
TM đổ người
83
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
79
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2023~2025 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~ |
crystal palace
|
|
| 2018~2023 |
crystal palace
|
|
| 2014~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2010~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2010 | RC 레크레아티보 | |
| 2008~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2009 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé