76
CB
G. Maripán
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guillermo Maripán
CB
76
193cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
50
46
45
45
53
46
66
48
48
73
73
64
64
62
62
73
Tốc độ
48
Sút
35
Chuyền bóng
48
Rê bóng
46
Phòng thủ
74
Thể chất
75
Tốc độ
49
Tăng tốc
47
Dứt điểm
31
Lực sút
56
Sút xa
28
Chọn vị trí
31
Vô lê
34
Penalty
24
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
33
Tạt bóng
43
Chuyền dài
52
Đá phạt
31
Sút xoáy
32
Rê bóng
42
Giữ bóng
57
Khéo léo
34
Thăng bằng
35
Phản ứng
71
Kèm người
77
Lấy bóng
75
Cắt bóng
75
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
88
Thể lực
56
Quyết đoán
73
Nhảy
67
Bình tĩnh
68
TM đổ người
13
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
13
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Torino
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2024 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2019 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2012~2017 | 우니베르시다드 카톨리카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández