83
CB
G. Maripán
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guillermo Maripán
CB
83
193cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
53
51
51
51
55
51
71
53
53
80
80
71
71
68
68
80
Tốc độ
66
Sút
29
Chuyền bóng
48
Rê bóng
59
Phòng thủ
79
Thể chất
81
Tốc độ
69
Tăng tốc
63
Dứt điểm
25
Lực sút
53
Sút xa
21
Chọn vị trí
25
Vô lê
28
Penalty
17
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
27
Tạt bóng
38
Chuyền dài
48
Đá phạt
24
Sút xoáy
26
Rê bóng
55
Giữ bóng
66
Khéo léo
58
Thăng bằng
57
Phản ứng
80
Kèm người
80
Lấy bóng
80
Cắt bóng
78
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
95
Thể lực
56
Quyết đoán
80
Nhảy
75
Bình tĩnh
70
TM đổ người
4
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
4
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Torino
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2024 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2019 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2012~2017 | 우니베르시다드 카톨리카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé