82
RM
Hulk
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hulk
RM
82
CAM
82
ST
84
180cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
23
81
80
79
79
75
79
66
79
79
61
61
63
63
66
66
61
Tốc độ
80
Sút
84
Chuyền bóng
76
Rê bóng
78
Phòng thủ
49
Thể chất
86
Tốc độ
80
Tăng tốc
81
Dứt điểm
81
Lực sút
92
Sút xa
89
Chọn vị trí
81
Vô lê
73
Penalty
78
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
76
Chuyền dài
73
Đá phạt
81
Sút xoáy
78
Rê bóng
81
Giữ bóng
79
Khéo léo
70
Thăng bằng
61
Phản ứng
81
Kèm người
53
Lấy bóng
45
Cắt bóng
51
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
90
Thể lực
85
Quyết đoán
82
Nhảy
70
Bình tĩnh
75
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2016~2021 |
Shanghai hai river
|
|
| 2012~2016 | 제니트 | |
| 2008~2008 | 도쿄 베르디 | |
| 2008~2012 |
FC Porto
|
|
| 2007~2007 | 도쿄 베르디 | |
| 2006~2006 | 홋카이도 콘사돌레 삿포로 | |
| 2005~2005 | EC 비토리아 | |
| 2005~2008 | 가와사키 프론탈레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé