82
RW
Hulk
16
17
80
79
79
79
73
78
61
79
79
53
53
58
58
62
62
53
Tốc độ
83
Sút
83
Chuyền bóng
75
Rê bóng
78
Phòng thủ
37
Thể chất
83
Tốc độ
83
Tăng tốc
85
Dứt điểm
81
Lực sút
90
Sút xa
87
Chọn vị trí
79
Vô lê
74
Penalty
74
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
76
Chuyền dài
72
Đá phạt
81
Sút xoáy
77
Rê bóng
81
Giữ bóng
80
Khéo léo
69
Thăng bằng
62
Phản ứng
80
Kèm người
28
Lấy bóng
37
Cắt bóng
44
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
87
Thể lực
82
Quyết đoán
81
Nhảy
66
Bình tĩnh
81
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2016~2021 |
Shanghai hai river
|
|
| 2012~2016 | 제니트 | |
| 2008~2008 | 도쿄 베르디 | |
| 2008~2012 |
FC Porto
|
|
| 2007~2007 | 도쿄 베르디 | |
| 2006~2006 | 홋카이도 콘사돌레 삿포로 | |
| 2005~2005 | EC 비토리아 | |
| 2005~2008 | 가와사키 프론탈레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé