77
CDM
Javi García
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javi García
CDM
77
CM
73
CB
78
186cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
67
66
63
63
70
67
74
65
65
75
75
69
69
68
68
75
Tốc độ
56
Sút
62
Chuyền bóng
66
Rê bóng
66
Phòng thủ
73
Thể chất
80
Tốc độ
58
Tăng tốc
55
Dứt điểm
59
Lực sút
78
Sút xa
55
Chọn vị trí
60
Vô lê
59
Penalty
61
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
48
Chuyền dài
74
Đá phạt
46
Sút xoáy
55
Rê bóng
65
Giữ bóng
73
Khéo léo
62
Thăng bằng
54
Phản ứng
71
Kèm người
69
Lấy bóng
75
Cắt bóng
74
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
80
Thể lực
78
Quyết đoán
83
Nhảy
87
Bình tĩnh
79
TM đổ người
19
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Boavista FC
|
|
| 2020~2022 |
Boavista FC
|
|
| 2017~2020 |
Real Betis
|
|
| 2014~2017 | 제니트 | |
| 2012~2014 |
Manchester City
|
|
| 2009~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2008~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2008 |
Osasuna
|
|
| 2004~2007 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé