93
CDM
Javi García
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javi García
CDM
93
CM
90
CB
93
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
84
83
81
81
87
84
90
83
83
90
90
86
86
85
85
90
Tốc độ
78
Sút
79
Chuyền bóng
83
Rê bóng
83
Phòng thủ
89
Thể chất
94
Tốc độ
79
Tăng tốc
77
Dứt điểm
77
Lực sút
90
Sút xa
79
Chọn vị trí
80
Vô lê
68
Penalty
72
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
68
Chuyền dài
90
Đá phạt
77
Sút xoáy
79
Rê bóng
81
Giữ bóng
91
Khéo léo
76
Thăng bằng
86
Phản ứng
86
Kèm người
90
Lấy bóng
88
Cắt bóng
87
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
91
Thể lực
97
Quyết đoán
101
Nhảy
99
Bình tĩnh
93
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Boavista FC
|
|
| 2020~2022 |
Boavista FC
|
|
| 2017~2020 |
Real Betis
|
|
| 2014~2017 | 제니트 | |
| 2012~2014 |
Manchester City
|
|
| 2009~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2008~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2008 |
Osasuna
|
|
| 2004~2007 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé