79
CM
J. Seri
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean Michaël Seri
CM
79
171cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
69
73
73
73
76
75
73
74
74
67
67
70
70
71
71
67
Tốc độ
67
Sút
68
Chuyền bóng
78
Rê bóng
76
Phòng thủ
68
Thể chất
64
Tốc độ
63
Tăng tốc
73
Dứt điểm
67
Lực sút
74
Sút xa
72
Chọn vị trí
71
Vô lê
48
Penalty
66
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
71
Chuyền dài
81
Đá phạt
79
Sút xoáy
79
Rê bóng
73
Giữ bóng
81
Khéo léo
82
Thăng bằng
75
Phản ứng
71
Kèm người
68
Lấy bóng
71
Cắt bóng
70
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
59
Thể lực
73
Quyết đoán
68
Nhảy
63
Bình tĩnh
79
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2022~ |
Hull City
|
|
| 2022~2024 |
Hull City
|
|
| 2021~2021 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2021~2022 |
Fulham
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Galatasaray SK
|
|
| 2018~ |
Fulham
|
|
| 2018~2019 |
Fulham
|
|
| 2018~2022 |
Fulham
|
|
| 2015~2018 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2013 |
FC Porto
|
|
| 2013~2015 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2012~2013 | FC 포르투 B | |
| 2010~2012 | ASEC 미모자 | |
| 2010~2013 | ASEC 미모자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández