116
CDM
J. Seri
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean Michaël Seri
CDM
116
171cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
105
109
110
110
113
112
113
112
112
107
106
110
110
112
112
107
Tốc độ
110
Sút
101
Chuyền bóng
115
Rê bóng
112
Phòng thủ
107
Thể chất
105
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
99
Lực sút
108
Sút xa
104
Chọn vị trí
106
Vô lê
83
Penalty
95
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
112
Chuyền dài
118
Đá phạt
107
Sút xoáy
112
Rê bóng
108
Giữ bóng
116
Khéo léo
116
Thăng bằng
117
Phản ứng
116
Kèm người
108
Lấy bóng
111
Cắt bóng
114
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
100
Thể lực
115
Quyết đoán
109
Nhảy
101
Bình tĩnh
114
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2022~ |
Hull City
|
|
| 2022~2024 |
Hull City
|
|
| 2021~2021 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2021~2022 |
Fulham
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Galatasaray SK
|
|
| 2018~ |
Fulham
|
|
| 2018~2019 |
Fulham
|
|
| 2018~2022 |
Fulham
|
|
| 2015~2018 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2013 |
FC Porto
|
|
| 2013~2015 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2012~2013 | FC 포르투 B | |
| 2010~2012 | ASEC 미모자 | |
| 2010~2013 | ASEC 미모자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández