79
GK
Jordi Masip
8
76
32
35
36
36
38
39
35
38
38
31
31
34
34
35
35
31
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
79
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
74
Tốc độ
64
Tăng tốc
58
Dứt điểm
18
Lực sút
31
Sút xa
19
Chọn vị trí
17
Vô lê
24
Penalty
18
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
25
Chuyền dài
41
Đá phạt
25
Sút xoáy
26
Rê bóng
23
Giữ bóng
30
Khéo léo
70
Thăng bằng
65
Phản ứng
72
Kèm người
26
Lấy bóng
20
Cắt bóng
22
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
56
Thể lực
44
Quyết đoán
26
Nhảy
80
Bình tĩnh
56
TM đổ người
80
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
75
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
74
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Real Valladolid
|
|
| 2017~2024 |
Real Valladolid
|
|
| 2014~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2014 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé