83
GK
Jordi Masip
11
80
35
39
39
39
41
42
38
41
41
34
34
37
37
37
37
34
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
84
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
67
Tăng tốc
67
Dứt điểm
20
Lực sút
33
Sút xa
21
Chọn vị trí
19
Vô lê
26
Penalty
20
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
27
Chuyền dài
43
Đá phạt
27
Sút xoáy
28
Rê bóng
25
Giữ bóng
32
Khéo léo
72
Thăng bằng
69
Phản ứng
78
Kèm người
28
Lấy bóng
22
Cắt bóng
24
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
58
Thể lực
46
Quyết đoán
28
Nhảy
85
Bình tĩnh
67
TM đổ người
82
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
74
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Real Valladolid
|
|
| 2017~2024 |
Real Valladolid
|
|
| 2014~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2014 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández