77
ST
Juan Mata
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Mata
ST
77
187cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
74
72
70
70
62
68
51
69
69
49
49
52
52
54
54
49
Tốc độ
72
Sút
75
Chuyền bóng
58
Rê bóng
69
Phòng thủ
33
Thể chất
75
Tốc độ
74
Tăng tốc
71
Dứt điểm
79
Lực sút
75
Sút xa
70
Chọn vị trí
79
Vô lê
71
Penalty
74
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
62
Chuyền dài
50
Đá phạt
49
Sút xoáy
55
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
65
Thăng bằng
40
Phản ứng
78
Kèm người
32
Lấy bóng
31
Cắt bóng
23
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
79
Thể lực
74
Quyết đoán
71
Nhảy
65
Bình tĩnh
74
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2018~2024 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2018 |
Real Valladolid
|
|
| 2014~2016 |
Girona FC
|
|
| 2012~2014 | 례이다 에스포르티우 | |
| 2011~2012 |
Rayo Vallecano
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández