82
ST
Juan Mata
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Mata
ST
82
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
79
77
76
76
67
74
55
74
74
53
53
55
55
57
57
53
Tốc độ
72
Sút
80
Chuyền bóng
64
Rê bóng
77
Phòng thủ
37
Thể chất
78
Tốc độ
74
Tăng tốc
71
Dứt điểm
84
Lực sút
80
Sút xa
73
Chọn vị trí
84
Vô lê
74
Penalty
77
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
66
Chuyền dài
55
Đá phạt
52
Sút xoáy
58
Rê bóng
80
Giữ bóng
79
Khéo léo
67
Thăng bằng
50
Phản ứng
84
Kèm người
35
Lấy bóng
34
Cắt bóng
26
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
80
Thể lực
74
Quyết đoán
81
Nhảy
75
Bình tĩnh
77
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2018~2024 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2018 |
Real Valladolid
|
|
| 2014~2016 |
Girona FC
|
|
| 2012~2014 | 례이다 에스포르티우 | |
| 2011~2012 |
Rayo Vallecano
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé