79
CDM
Marc Roca
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Roca
CDM
79
CM
77
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
63
68
69
69
74
72
76
71
71
71
71
72
72
73
73
71
Tốc độ
65
Sút
58
Chuyền bóng
74
Rê bóng
71
Phòng thủ
73
Thể chất
69
Tốc độ
66
Tăng tốc
65
Dứt điểm
61
Lực sút
49
Sút xa
66
Chọn vị trí
62
Vô lê
48
Penalty
57
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
67
Chuyền dài
77
Đá phạt
55
Sút xoáy
67
Rê bóng
69
Giữ bóng
77
Khéo léo
68
Thăng bằng
65
Phản ứng
73
Kèm người
78
Lấy bóng
76
Cắt bóng
75
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
67
Thể lực
77
Quyết đoán
70
Nhảy
61
Bình tĩnh
71
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2023~2024 |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Leeds United
|
|
| 2022~2023 |
Leeds United
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2020 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2017 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández