83
CDM
Marc Roca
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Roca
CDM
83
CM
84
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
68
73
73
73
81
77
80
75
75
73
73
74
74
76
76
73
Tốc độ
67
Sút
66
Chuyền bóng
82
Rê bóng
75
Phòng thủ
73
Thể chất
74
Tốc độ
67
Tăng tốc
68
Dứt điểm
62
Lực sút
70
Sút xa
76
Chọn vị trí
63
Vô lê
52
Penalty
73
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
69
Chuyền dài
94
Đá phạt
60
Sút xoáy
73
Rê bóng
75
Giữ bóng
80
Khéo léo
71
Thăng bằng
64
Phản ứng
76
Kèm người
75
Lấy bóng
77
Cắt bóng
79
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
74
Thể lực
79
Quyết đoán
73
Nhảy
62
Bình tĩnh
76
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
9
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2023~2024 |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Leeds United
|
|
| 2022~2023 |
Leeds United
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2020 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2017 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández