78
LB
Nacho Monreal
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nacho Monreal
LB
78
CB
78
179cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
67
68
69
69
70
69
74
69
69
75
75
75
75
75
75
75
Tốc độ
66
Sút
60
Chuyền bóng
69
Rê bóng
72
Phòng thủ
78
Thể chất
68
Tốc độ
66
Tăng tốc
68
Dứt điểm
55
Lực sút
72
Sút xa
61
Chọn vị trí
65
Vô lê
58
Penalty
61
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
74
Chuyền dài
61
Đá phạt
53
Sút xoáy
72
Rê bóng
71
Giữ bóng
75
Khéo léo
69
Thăng bằng
71
Phản ứng
79
Kèm người
78
Lấy bóng
80
Cắt bóng
79
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
64
Thể lực
71
Quyết đoán
75
Nhảy
72
Bình tĩnh
74
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2019 |
Arsenal
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2006~2011 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández