70
LB
Nacho Monreal
6
11
60
62
62
62
64
62
67
63
63
67
67
67
67
67
67
67
Tốc độ
57
Sút
53
Chuyền bóng
64
Rê bóng
64
Phòng thủ
69
Thể chất
60
Tốc độ
60
Tăng tốc
55
Dứt điểm
48
Lực sút
65
Sút xa
54
Chọn vị trí
64
Vô lê
51
Penalty
54
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
69
Chuyền dài
62
Đá phạt
46
Sút xoáy
65
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
61
Thăng bằng
61
Phản ứng
72
Kèm người
68
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
56
Thể lực
61
Quyết đoán
68
Nhảy
65
Bình tĩnh
67
TM đổ người
6
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
8
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
2
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2019 |
Arsenal
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2006~2011 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández