78
CB
N. Moisander
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niklas Moisander
CB
78
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
62
64
63
63
70
66
74
64
64
75
75
70
70
69
69
75
Tốc độ
56
Sút
50
Chuyền bóng
67
Rê bóng
68
Phòng thủ
76
Thể chất
70
Tốc độ
52
Tăng tốc
62
Dứt điểm
41
Lực sút
66
Sút xa
56
Chọn vị trí
60
Vô lê
42
Penalty
43
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
54
Chuyền dài
74
Đá phạt
46
Sút xoáy
56
Rê bóng
68
Giữ bóng
71
Khéo léo
63
Thăng bằng
65
Phản ứng
76
Kèm người
78
Lấy bóng
76
Cắt bóng
79
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
74
Thể lực
63
Quyết đoán
71
Nhảy
75
Bình tĩnh
73
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Malmo FF
|
|
| 2021~2024 |
Malmo FF
|
|
| 2016~2021 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2014 | 용 아약스 | |
| 2012~2015 |
Ajax
|
|
| 2008~2012 |
AZ
|
|
| 2006~2008 |
PEC Zwoller
|
|
| 2004~2006 |
Ajax
|
|
| 2003~2006 |
Ajax
|
|
| 2002~2003 | 투룬 팔로세우라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández