80
CB
N. Moisander
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niklas Moisander
CB
80
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
63
66
64
64
72
68
76
66
66
77
77
72
72
71
71
77
Tốc độ
53
Sút
52
Chuyền bóng
70
Rê bóng
70
Phòng thủ
79
Thể chất
71
Tốc độ
51
Tăng tốc
56
Dứt điểm
43
Lực sút
68
Sút xa
58
Chọn vị trí
62
Vô lê
44
Penalty
45
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
57
Chuyền dài
76
Đá phạt
48
Sút xoáy
58
Rê bóng
70
Giữ bóng
74
Khéo léo
65
Thăng bằng
65
Phản ứng
79
Kèm người
82
Lấy bóng
79
Cắt bóng
81
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
75
Thể lực
64
Quyết đoán
73
Nhảy
77
Bình tĩnh
77
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Malmo FF
|
|
| 2021~2024 |
Malmo FF
|
|
| 2016~2021 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2014 | 용 아약스 | |
| 2012~2015 |
Ajax
|
|
| 2008~2012 |
AZ
|
|
| 2006~2008 |
PEC Zwoller
|
|
| 2004~2006 |
Ajax
|
|
| 2003~2006 |
Ajax
|
|
| 2002~2003 | 투룬 팔로세우라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández