79
CB
N. Stark
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niklas Stark
CB
79
CDM
76
190cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
64
65
64
64
68
66
73
66
66
76
76
73
73
71
71
76
Tốc độ
76
Sút
53
Chuyền bóng
64
Rê bóng
65
Phòng thủ
77
Thể chất
73
Tốc độ
80
Tăng tốc
72
Dứt điểm
51
Lực sút
63
Sút xa
55
Chọn vị trí
53
Vô lê
49
Penalty
41
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
55
Chuyền dài
66
Đá phạt
38
Sút xoáy
45
Rê bóng
64
Giữ bóng
69
Khéo léo
64
Thăng bằng
63
Phản ứng
72
Kèm người
77
Lấy bóng
79
Cắt bóng
77
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
77
Thể lực
69
Quyết đoán
72
Nhảy
65
Bình tĩnh
68
TM đổ người
13
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2022 |
Hertha Berlin
|
|
| 2014~2015 | 1. FC 뉘른베르크 II | |
| 2013~2015 |
1. FC Nuremberg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández