80
CB
N. Stark
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niklas Stark
CB
80
CDM
78
190cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
66
67
66
66
70
68
75
68
68
77
77
75
75
73
73
77
Tốc độ
77
Sút
55
Chuyền bóng
66
Rê bóng
67
Phòng thủ
79
Thể chất
75
Tốc độ
79
Tăng tốc
76
Dứt điểm
53
Lực sút
65
Sút xa
57
Chọn vị trí
55
Vô lê
51
Penalty
43
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
57
Chuyền dài
68
Đá phạt
40
Sút xoáy
47
Rê bóng
66
Giữ bóng
71
Khéo léo
66
Thăng bằng
65
Phản ứng
74
Kèm người
79
Lấy bóng
81
Cắt bóng
79
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
79
Thể lực
71
Quyết đoán
74
Nhảy
67
Bình tĩnh
70
TM đổ người
15
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2022 |
Hertha Berlin
|
|
| 2014~2015 | 1. FC 뉘른베르크 II | |
| 2013~2015 |
1. FC Nuremberg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández