79
RB
Rubén Peña
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rubén Peña
RB
79
RM
79
170cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
74
75
76
76
72
74
72
76
76
71
71
76
76
76
76
71
Tốc độ
82
Sút
69
Chuyền bóng
69
Rê bóng
79
Phòng thủ
72
Thể chất
67
Tốc độ
85
Tăng tốc
80
Dứt điểm
70
Lực sút
73
Sút xa
65
Chọn vị trí
76
Vô lê
65
Penalty
63
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
77
Chuyền dài
65
Đá phạt
56
Sút xoáy
59
Rê bóng
79
Giữ bóng
79
Khéo léo
80
Thăng bằng
84
Phản ứng
76
Kèm người
67
Lấy bóng
76
Cắt bóng
71
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
63
Thể lực
80
Quyết đoán
63
Nhảy
72
Bình tĩnh
71
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
CD Leganes
|
|
| 2022~ |
Osasuna
|
|
| 2022~2025 |
Osasuna
|
|
| 2019~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2014~2016 |
CD Leganes
|
|
| 2013~2014 | CD 기후엘로 | |
| 2012~2013 |
Real Valladolid
|
|
| 2010~2012 | 레알 아빌라 CF |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia