81
RB
Rubén Peña
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rubén Peña
RB
81
170cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
76
77
78
78
75
76
75
78
78
75
75
78
78
79
79
75
Tốc độ
83
Sút
72
Chuyền bóng
73
Rê bóng
81
Phòng thủ
76
Thể chất
70
Tốc độ
87
Tăng tốc
79
Dứt điểm
73
Lực sút
76
Sút xa
68
Chọn vị trí
79
Vô lê
68
Penalty
66
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
82
Chuyền dài
68
Đá phạt
59
Sút xoáy
62
Rê bóng
82
Giữ bóng
82
Khéo léo
80
Thăng bằng
86
Phản ứng
79
Kèm người
74
Lấy bóng
79
Cắt bóng
74
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
68
Thể lực
80
Quyết đoán
66
Nhảy
71
Bình tĩnh
74
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
CD Leganes
|
|
| 2022~ |
Osasuna
|
|
| 2022~2025 |
Osasuna
|
|
| 2019~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2014~2016 |
CD Leganes
|
|
| 2013~2014 | CD 기후엘로 | |
| 2012~2013 |
Real Valladolid
|
|
| 2010~2012 | 레알 아빌라 CF |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé