77
ST
Sergio León
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio León
ST
77
RM
71
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
74
74
71
71
63
71
55
68
68
53
53
53
53
55
55
53
Tốc độ
75
Sút
77
Chuyền bóng
57
Rê bóng
76
Phòng thủ
44
Thể chất
68
Tốc độ
75
Tăng tốc
75
Dứt điểm
79
Lực sút
75
Sút xa
76
Chọn vị trí
75
Vô lê
79
Penalty
72
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
43
Chuyền dài
37
Đá phạt
63
Sút xoáy
71
Rê bóng
77
Giữ bóng
75
Khéo léo
79
Thăng bằng
73
Phản ứng
74
Kèm người
55
Lấy bóng
36
Cắt bóng
38
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
66
Thể lực
71
Quyết đoán
70
Nhảy
75
Bình tĩnh
76
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SD Eivar
|
|
| 2023~ |
Elche CF
|
|
| 2023~2024 |
Elche CF
|
|
| 2021~ |
Real Valladolid
|
|
| 2021~2023 |
Real Valladolid
|
|
| 2019~2021 |
Levante UD
|
|
| 2017~2019 |
Real Betis
|
|
| 2016~2017 |
Osasuna
|
|
| 2015~2016 |
Elche CF
|
|
| 2014~2015 | UE 야고스테라 | |
| 2013~2013 | 레알 무르시아 임뻬리알 | |
| 2013~2015 | 엘체 일리시따노 | |
| 2011~2013 | CF 레우스 데포르티우 | |
| 2009~2010 | 레알 베티스 발롬피에 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández