67
ST
Sergio León
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio León
ST
67
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
64
63
63
63
58
63
48
62
62
45
45
46
46
49
49
45
Tốc độ
65
Sút
64
Chuyền bóng
59
Rê bóng
64
Phòng thủ
34
Thể chất
62
Tốc độ
65
Tăng tốc
67
Dứt điểm
65
Lực sút
64
Sút xa
63
Chọn vị trí
65
Vô lê
62
Penalty
66
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
55
Chuyền dài
51
Đá phạt
57
Sút xoáy
62
Rê bóng
64
Giữ bóng
63
Khéo léo
69
Thăng bằng
65
Phản ứng
63
Kèm người
37
Lấy bóng
30
Cắt bóng
32
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
64
Thể lực
62
Quyết đoán
59
Nhảy
73
Bình tĩnh
70
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SD Eivar
|
|
| 2023~ |
Elche CF
|
|
| 2023~2024 |
Elche CF
|
|
| 2021~ |
Real Valladolid
|
|
| 2021~2023 |
Real Valladolid
|
|
| 2019~2021 |
Levante UD
|
|
| 2017~2019 |
Real Betis
|
|
| 2016~2017 |
Osasuna
|
|
| 2015~2016 |
Elche CF
|
|
| 2014~2015 | UE 야고스테라 | |
| 2013~2013 | 레알 무르시아 임뻬리알 | |
| 2013~2015 | 엘체 일리시따노 | |
| 2011~2013 | CF 레우스 데포르티우 | |
| 2009~2010 | 레알 베티스 발롬피에 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé