69
CDM
Shin Hyung Min
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Shin Hyung Min
CDM
69
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
63
64
63
63
67
64
66
65
65
64
64
65
65
66
66
64
Tốc độ
62
Sút
62
Chuyền bóng
68
Rê bóng
63
Phòng thủ
62
Thể chất
71
Tốc độ
60
Tăng tốc
66
Dứt điểm
51
Lực sút
79
Sút xa
71
Chọn vị trí
65
Vô lê
65
Penalty
67
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
67
Chuyền dài
68
Đá phạt
66
Sút xoáy
71
Rê bóng
63
Giữ bóng
63
Khéo léo
63
Thăng bằng
61
Phản ứng
69
Kèm người
61
Lấy bóng
63
Cắt bóng
68
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
70
Thể lực
80
Quyết đoán
63
Nhảy
75
Bình tĩnh
65
TM đổ người
15
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2021~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2021~2023 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2015~2016 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2014~2021 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2012~2014 | 알자지라 | |
| 2008~2012 |
Pohang Steelers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé