76
CDM
Shin Hyung Min
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Shin Hyung Min
CDM
76
LM
75
CM
76
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
71
72
71
71
73
72
73
72
72
72
72
72
72
73
73
72
Tốc độ
70
Sút
71
Chuyền bóng
75
Rê bóng
70
Phòng thủ
70
Thể chất
78
Tốc độ
68
Tăng tốc
74
Dứt điểm
60
Lực sút
88
Sút xa
77
Chọn vị trí
74
Vô lê
74
Penalty
76
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
73
Chuyền dài
74
Đá phạt
75
Sút xoáy
79
Rê bóng
70
Giữ bóng
71
Khéo léo
73
Thăng bằng
70
Phản ứng
74
Kèm người
70
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
79
Thể lực
81
Quyết đoán
74
Nhảy
88
Bình tĩnh
74
TM đổ người
24
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
22
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2021~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2021~2023 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2015~2016 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2014~2021 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2012~2014 | 알자지라 | |
| 2008~2012 |
Pohang Steelers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé