81
ST
S. Zaza
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Simone Zaza
ST
81
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
78
76
74
74
67
73
61
72
72
63
63
61
61
62
62
63
Tốc độ
77
Sút
78
Chuyền bóng
62
Rê bóng
76
Phòng thủ
51
Thể chất
83
Tốc độ
78
Tăng tốc
76
Dứt điểm
79
Lực sút
83
Sút xa
72
Chọn vị trí
81
Vô lê
80
Penalty
78
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
54
Chuyền dài
48
Đá phạt
57
Sút xoáy
71
Rê bóng
76
Giữ bóng
78
Khéo léo
75
Thăng bằng
69
Phản ứng
77
Kèm người
56
Lấy bóng
45
Cắt bóng
43
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
86
Thể lực
75
Quyết đoán
85
Nhảy
87
Bình tĩnh
72
TM đổ người
14
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Torino
|
|
| 2019~2022 |
Torino
|
|
| 2018~2019 |
Torino
|
|
| 2017~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2019 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2017 |
West Ham United
|
|
| 2015~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2015 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2012 | 비아레조 | |
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2011 | 카스텔람마레 디스타비아 | |
| 2010~2013 |
Sampdoria
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández