88
ST
S. Zaza
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Simone Zaza
ST
88
186cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
85
83
81
81
71
79
62
78
78
64
64
63
63
64
64
64
Tốc độ
82
Sút
86
Chuyền bóng
66
Rê bóng
84
Phòng thủ
50
Thể chất
84
Tốc độ
82
Tăng tốc
83
Dứt điểm
89
Lực sút
87
Sút xa
85
Chọn vị trí
88
Vô lê
80
Penalty
79
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
65
Chuyền dài
49
Đá phạt
61
Sút xoáy
79
Rê bóng
83
Giữ bóng
88
Khéo léo
85
Thăng bằng
82
Phản ứng
84
Kèm người
57
Lấy bóng
41
Cắt bóng
39
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
86
Thể lực
73
Quyết đoán
90
Nhảy
98
Bình tĩnh
79
TM đổ người
21
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Torino
|
|
| 2019~2022 |
Torino
|
|
| 2018~2019 |
Torino
|
|
| 2017~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2019 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2017 |
West Ham United
|
|
| 2015~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2015 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2012 | 비아레조 | |
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2011 | 카스텔람마레 디스타비아 | |
| 2010~2013 |
Sampdoria
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández